DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Dạ dày luộc (Boiled pork stomach) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 159 | 27.4 | 5.4 | — |
| Da gà (Chicken skin) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 450 | 20.2 | 40.3 | 0 | |
| Dăm bông heo (lợn) (Ham, pork) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 318 | 23 | 25 | 0.3 | |
| Dăm bông lợn (Pork, ham) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 318 | 23 | 25 | 0.3 | |
| Đào (Peach) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 37 | 0.9 | 0.2 | 7.8 | |
![]() | Đào (Peach) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 68 | 2 | 0.4 | 13.9 |
| Đào đóng hộp (Peaches, canned, light syrup pack, solids and liquids) | Chế biến Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 54 | 0.45 | 0.03 | 14.6 | |
| Đào sấy (Peach, dried) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 239 | 3.61 | 0.76 | 61.3 | |
| Đào, tươi (Peach, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 37 | 0.9 | 0.2 | 7.8 | |
| Đậu bắp (Okra, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 33 | 1.93 | 0.19 | 7.45 | |
| Đầu bò (Head of beef (without tongue, brain, ears)) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 185 | 18.1 | 12.5 | 0 | |
| Đầu bò, tươi (Beef, head, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 185 | 18.1 | 12.5 | — | |
| Dầu bông (Cottonseed oil, salad or cooking) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm dầu ăn, mỡ các loại | 900 | 0 | 100 | 0 | |
| Dầu bông (Oil, cottonseed, salad or cooking) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm dầu ăn, mỡ các loại | 900 | — | 100 | — | |
| Dầu cám gạo (Oil, rice bran) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm dầu ăn, mỡ các loại | 900 | — | 100 | — | |
| Dầu cám gạo (Rice bran oil) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm dầu ăn, mỡ các loại | 900 | 0 | 100 | 0 | |
| Dầu cọ (Palm oil) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm dầu ăn, mỡ các loại | 900 | 0 | 100 | 0 | |
| Dầu cọ (Vegetable oil, palm kernel) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm dầu ăn, mỡ các loại | 900 | — | 100 | — | |
| Đậu cô ve (hạt) (French bean seeds, dried) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm hạt các loại | 335 | 21.8 | 1.6 | 58.4 | |
| Đậu cô ve (String bean) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm hạt các loại | 77 | 5 | — | 14.3 | |
| Đậu cô ve, hạt, khô (Common bean, seed, dried) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm hạt các loại | 335 | 21.8 | 1.6 | 58.4 | |
| Đậu cô ve, luộc (Bean common string, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 85 | 5.38 | 0.22 | 15.38 | |
| Đậu cô ve, quả, tươi (Common bean, string bean, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 77 | 5 | — | 14.3 | |
![]() | Đậu cove luộc (Boiled green beans) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 58 | 4 | — | 10.6 |
![]() | Đậu cove xào (Stir-fried green beans) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 107 | 4 | 5 | 11.7 |
| Đậu cúc (Đậu Pinto) | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 347 | — | — | — | |
| Dầu đậu tương (Oil, soybean, salad or cooking) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm dầu ăn, mỡ các loại | 900 | — | 100 | — | |
| Dầu đậu tương (Soybean oil, salad or cooking) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm dầu ăn, mỡ các loại | 900 | 0 | 100 | 0 | |
| Đậu đen (hạt) (Black bean seeds, dried) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm hạt các loại | 341 | 24.2 | 1.7 | 57.3 | |
| Đậu đen, hạt, khô (Black bean, seed, dried) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm hạt các loại | 341 | 24.2 | 1.7 | 57.3 |



