DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạt hạnh nhân (chưa rang) (Almonds) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm hạt các loại | 579 | 21.2 | 49.9 | 21.6 | |
| Hạt hạnh nhân rang (Almonds dried, stirred) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm hạt các loại | 652 | 21.23 | 55.17 | 17.68 | |
| Hạt hạnh nhân rang có muối (Almonds, dry roasted, with salt added) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm hạt các loại | 598 | 21 | 52.5 | 21 | |
| Hạt hạnh nhân rang không muối (Almonds, dry roasted, without salt added) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm hạt các loại | 598 | 21 | 52.5 | 21 | |
| Hạt hướng dương khô (Sunflower seeds, dried) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm hạt các loại | 584 | 20.8 | 51.5 | 20 | |
| Hạt hướng dương rang (Sunflower seeds, stirred) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm hạt các loại | 652 | 21.65 | 53.6 | 20.83 | |
| Hạt lanh (flaxseed ) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm hạt các loại | 534 | 18.3 | 42.2 | 28.9 | |
| Hạt mắc ca rang có muối (Macadamia nuts, dry roasted, with salt added) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm hạt các loại | 716 | 7.79 | 76.1 | 12.8 | |
| Hạt mắc ca rang không muối (Macadamia nuts, roasted, without salt) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm hạt các loại | 718 | 7.79 | 76.1 | 13.4 | |
| Hạt mắc ca sống (Nuts, macadamia nuts, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm hạt các loại | 718 | 7.91 | 75.8 | 13.8 | |
| Hạt macca rang (Macadamia nut dried, stirred) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm hạt các loại | 767 | 7.79 | 76.08 | 12.83 | |
| Hạt mít (Jack fruit, seed, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm hạt các loại | 166 | 0.7 | 1.1 | 38.3 | |
| Hạt mít, tươi (Jack fruit, seed, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm hạt các loại | 166 | 0.7 | 1.1 | 38.3 | |
| Hạt nêm cao cấp nấm hương Maggi | Tươi sống Nguồn: RNI | Gia vị | 200 | 14.8 | — | — | |
| Hạt nêm Knorr | Tươi sống Nguồn: RNI | Gia vị | 194 | 16 | 1.5 | 29.5 | |
| Hạt óc chó (Walnuts) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm hạt các loại | 654 | 15.2 | 65.2 | 13.7 | |
| Hạt óc chó rang (Walnuts dried, stirred) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm hạt các loại | 703 | 15.23 | 65.21 | 13.71 | |
| Hạt sen khô (Dried lotus seed) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm hạt các loại | 342 | 20 | 2.4 | 60.2 | |
| Hạt sen tươi (Lotus seed, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm hạt các loại | 164 | 9.5 | 0.5 | 30.3 | |
| Hạt sen tươi luộc (Lotus seed, fresh, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm hạt các loại | 172 | 9.5 | 1.17 | 30.8 | |
| Hạt sen, khô (Dried lotus seed) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 342 | 20 | 2.4 | 60.2 | |
| Hạt sen, tươi (Lotus seed, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 164 | 9.5 | 0.5 | 30.3 | |
| Hạt tiêu (Pepper black seeds) | Chế biến Nguồn: VDD | Gia vị | 365 | 7 | 7.4 | 67.6 | |
| Hạt ý dĩ (None) | Chế biến Nguồn: VDD | Gia vị | 358 | 14.2 | 3.6 | 67.2 | |
| Hàu (Oysters) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 51 | 5.71 | 1.71 | 2.72 | |
| Hàu nướng mọi (10 con) (Grilled oysters (10 pieces)) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 152.1 | 17.7 | 5.3 | 8.4 | |
| Hẹ lá (Onion, fragrant, Chinese leek, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 21 | 2.2 | 0.21 | 2.49 | |
| Hẹ lá, tươi (Onion, fragrant, Chinese leek, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 21 | 2.2 | 0.21 | 2.49 | |
| Hến (Clam) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 45 | 4.5 | 0.7 | 5.1 | |
| Hến, tươi (Clam, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 45 | 4.5 | 0.7 | 5.1 |