DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cá thờn bơn (cá bơn) (Flatfishes) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 73 | 17.4 | 0.4 | 0 | |
| Cá thờn bơn, tươi (Fish, flatfishes, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 73 | 17.4 | 0.4 | — | |
| Cá thu (Mackerel, kingfish) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 166 | 18.2 | 10.3 | 0 | |
| Cá thu chay | Tươi sống Nguồn: RNI | — | 166 | 10.3 | — | — | |
| Cá thu đao (Pacific saury) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 156 | 20 | 8.4 | 0 | |
| Cá thu đao, tươi (Fish, pacific saury, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 156 | 20 | 8.4 | — | |
| Cá thu hộp (Mackerel, canned) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 207 | 24.8 | 12 | — | |
| Cá thu hộp (Mackerel, canned) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 207 | 24.8 | 12 | 0 | |
![]() | Cá thu kho (Braised Spanish mackerel) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 116 | 13 | 7.2 | 0.3 |
![]() | Cá thu rán (Fried mackerel) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 338 | 27.3 | 25.4 | — |
![]() | Cá thu rán sốt cà chua (Fried mackerel with tomato sauce) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 511 | 45.8 | 35.8 | 1.4 |
| Cá thu, tươi (Fish, mackerel, kingfish, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 166 | 18.2 | 10.3 | — | |
| Cà tím (Aubergine) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 28 | 1 | — | 6 | |
| Cà tím, luộc (Aubergine, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 37 | 1.27 | 0.13 | 7.59 | |
| Cá trạch (cá chạch) (Spiny eels) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 110 | 20.4 | 3.2 | 0 | |
![]() | Cá Trạch kho (Braised loach fish) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 298 | 31.2 | 10 | 21.5 |
| Cá trạch, tươi (Fish, spiny eels, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 110 | 20.4 | 3.2 | — | |
| Cá trắm cỏ (Grass carp) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 91 | 17 | 2.6 | 0 | |
| Cá trắm cỏ, tươi (Fish, grass carp, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 91 | 17 | 2.6 | — | |
![]() | Cá Trắm kho (Braised grass carp) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 110 | — | 20.4 | 3.1 |
![]() | Cá trắm rán (Fried grass carp) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 227 | 25.5 | 13.9 | — |
| Cá trê (Catfish) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 173 | 16.5 | 11.9 | 0 | |
![]() | Cá trê nướng (Grilled catfish) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 396 | 47 | 22.9 | 0.4 |
| Cá trê, tươi (Fish, catfish, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 173 | 16.5 | 11.9 | — | |
| Cá trích (Herring) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 166 | 17.7 | 10.6 | 0 | |
| Cá trích hộp (Herring, canned) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 233 | 22.3 | 14.4 | 3.5 | |
![]() | Cá trích hộp sốt cà chua (Canned herring in tomato sauce) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 198 | 19 | 12.2 | 3 |
| Cá trích, tươi (Fish, herring, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 166 | 17.7 | 10.6 | — | |
| Cá trôi (Mrigal carp) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 127 | 18.8 | 5.7 | 0 | |
![]() | Cá trôi rán sốt cà chua (Fried carp with tomato sauce) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 449 | 36.5 | 30.7 | 6.5 |








