DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cá trôi, tươi (Fish, mrigal carp, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 127 | 18.8 | 5.7 | — | |
| Cá viên | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 186 | — | — | — | |
| Cá viên chiên đường phố (5 cái) (Fried fish balls on the street (5 pieces)) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 203.5 | 5.7 | 15.5 | 10.3 | |
![]() | Cá viên chiên đường phố (Street-style fried fish balls) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 278 | 7.9 | 22.3 | 11.3 |
| Cải bắp đỏ, luộc (Cabbage, red, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 67 | 2.07 | 0.22 | 14.13 | |
| Cải bắp đỏ, tươi (Cabbage, red, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 61 | 1.9 | 0.2 | 13 | |
| Cải bắp khô (Dried cabbage) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 301 | 18 | 1.6 | 53.7 | |
| Cải bắp tím (Purple cabbage) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 61 | 1.9 | 0.2 | 13 | |
| Cải bắp trắng, khô (Cabbage, dried) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 301 | 18 | 1.6 | 53.7 | |
| Cải bắp trắng, tươi (Cabbage, common, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 36 | 1.8 | 0.09 | 6.91 | |
| Cải bắp, luộc (Cabbage, white/green, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 41 | 1.96 | 0.33 | 7.61 | |
| Cải bắp/bắp cải (Cabbage) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 36 | 1.8 | 0.09 | 6.91 | |
| Cải bó xôi (Spinach, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 27 | 2.85 | 0.62 | 2.41 | |
| Cải cúc, tươi (Crown daisy, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 22 | 1.6 | — | 3.9 | |
| Cải ngồng (None) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 17 | 1.5 | 0.2 | 2.18 | |
| Cải ngồng, luộc (Brassica, Cabbage/mustard, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 18 | 1.6 | 0.21 | 2.32 | |
| Cải ngọt (Elongated mustard, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 17 | 1.4 | 0.1 | 2.62 | |
| Cải ngọt, luộc (Brassica, Elongated mustard, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 19 | 1.57 | 0.11 | 2.94 | |
| Cải soong (Watercress) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 22 | 2.1 | 0.07 | 3.3 | |
| Cải soong, tươi (Water cress, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 22 | 2.1 | 0.07 | 3.33 | |
| Cải thảo (Chinese cabbage, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 14 | 0.9 | 0 | 2.57 | |
| Cải thảo, luộc (Brassica, Chinese cabbage, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 15 | 0.98 | — | 2.79 | |
| Cải thìa (cải trắng), luộc (Brassica, Bok choy (pak choi), boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 28 | 1.57 | 0.22 | 4.94 | |
| Cải thìa (cải trắng), tươi (Chinese cabbage, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 24 | 1.4 | 0.14 | 4.26 | |
| Cải thìa/cải trắng (Bok choy) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 24 | 1.4 | 0.14 | 4.26 | |
| Cải xanh (Mustard greens) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 23 | 1.7 | 0.14 | 3.76 | |
| Cải xanh, luộc (Brassica, Mustard greens, Indian mustard, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 26 | 1.81 | 0.21 | 4.15 | |
| Cải xanh, tươi (Mustard greens, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 23 | 1.7 | 0.14 | 3.76 | |
| Calcium Nano | Tươi sống Nguồn: RNI | — | 0 | — | — | — | |
| Cam (Orange) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 43 | 0.9 | 0.06 | 9.74 |
