DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Củ sắn nướng (Cassava (manioc), roasted) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm lương thực | 216 | 1.51 | 0.27 | 51.92 | |
| Củ sắn, tươi (Cassava, root, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm lương thực | 158 | 1.1 | 0.2 | 37.9 | |
| Củ sen (Lotus root, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 74 | 2.6 | 0.1 | 17 | |
| Củ su hào, khô (Kohlrabi, turnip cabbage, dried) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 311 | 20 | 1.4 | 54.6 | |
| Củ su hào, tươi (Kohlrabi, turnip cabbage, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 44 | 2.8 | 0.07 | 7.93 | |
| Củ súng khô (đã bỏ vỏ) (Troppical water lilies root, dried) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 359 | 16.1 | 0.5 | 72.6 | |
| Củ súng, bóc vỏ, khô (Tropical water lilies root, peeled, dried) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm lương thực | 359 | 16.1 | 0.5 | 72.6 | |
| Củ từ (Lesser Yam, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 97 | 1.5 | — | 22.7 | |
![]() | Củ từ luộc (Boiled taro) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 357.4 | 5.5 | — | 83.8 |
| Củ từ luộc (Lesser Yam, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm lương thực | 99 | 1.53 | — | 23.16 | |
| Củ từ, tươi (Lesser Yam, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm lương thực | 97 | 1.5 | — | 22.7 | |
| Cua bế (Crab sea water) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 103 | 17.5 | 0.6 | 7 | |
| Cua bể, tươi (Crab, sea water, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 103 | 17.5 | 0.6 | 7 | |
![]() | Cua biển hấp (Steamed crab) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 186 | 22.3 | 2.6 | 18.4 |
| Cua đồng (Crab, fresh water) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 87 | 12.3 | 3.3 | 2 | |
| Cua đồng rang (Stir-fried freshwater crab) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 224 | 15.6 | 16.6 | 3.1 | |
| Cua đồng rang (Stir-fried freshwater crab) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 207 | 15 | 11 | 12 | |
| Cua đồng, tươi (Crab, fresh water, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 87 | 12.3 | 3.3 | 2 | |
| Cua ghẹ (Flower crab, blue crab, or sand crab) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 54 | 11.9 | 0.7 | 0 | |
| Cua ghẹ, tươi (Crab, flower crab, blue crab, or sand crab, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 54 | 11.9 | 0.7 | — | |
| Cùi dừa già (Coconut meat, mature, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 385 | 4.8 | 36 | 10.4 | |
| Cùi dừa già, tươi (Coconut meat, mature, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm hạt các loại | 385 | 4.8 | 36 | 10.4 | |
| Cùi dừa non (Coconut meat, immature, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 54 | 3.5 | 1.7 | 6.1 | |
| Cùi dừa non, tươi (Coconut meat, immature, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm hạt các loại | 54 | 3.5 | 1.7 | 6.1 | |
| Cuốn bỗng 8 cái (Lettuce roll with shrimp with vinegar dipping sauce) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 284.6 | 25.2 | 6.6 | 31.1 | |
| Dạ dày bò (Stomach, beef) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 97 | 14.8 | 4.2 | 0 | |
| Dạ dày bò, tươi (Beef, stomach, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 97 | 14.8 | 4.2 | — | |
| Dạ dày heo (lợn) (Stomach, hog) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 85 | 14.6 | 2.9 | 0 | |
| Dạ dày lợn, luộc (Hog, stomach, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 106 | 18.25 | 3.63 | — | |
| Dạ dày lợn, tươi (Pork, stomach, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 85 | 14.6 | 2.9 | — |

