DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Rau khoai lang, tươi (Sweet potato leaves, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 28 | 2.6 | 0.21 | 3.99 | |
| Rau kinh giới (Vietnamese Balm, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 36 | 2.7 | — | 6.4 | |
| Rau kinh giới, tươi (Vietnamese Balm, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 36 | 2.7 | — | 6.4 | |
| Rau má rừng (Wild centella, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 31 | 3.1 | — | 4.6 | |
| Rau má rừng, tươi (Wild centella, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 31 | 3.1 | — | 4.6 | |
| Rau má, má mơ (Centella, gotu kola, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 38 | 3.2 | — | 6.3 | |
| Rau má, má mơ, tươi (Centella, gotu kola, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 38 | 3.2 | — | 6.3 | |
| Rau mồng tơi (Malabar, Ceylon spinach, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 24 | 2 | — | 3.9 | |
| Rau mồng tơi, luộc (Malabar nightshade, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 24 | 2.04 | — | 3.98 | |
| Rau mồng tơi, tươi (Malabar, Ceylon spinach, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 24 | 2 | — | 3.9 | |
| Rau mùi (Coriander, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 22 | 2.6 | 0.33 | 2.17 | |
| Rau mùi tàu, tươi (Parsley, curley, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 30 | 2.1 | 0.55 | 4.25 | |
| Rau mùi tàu/ Ngò gai (Parsley, curley, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 30 | 2.1 | 0.55 | 4.25 | |
| Rau mùi, tươi (Coriander, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 22 | 2.6 | 0.33 | 2.17 | |
![]() | Rau mùng tơi luộc (Boiled Malabar spinach) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 11 | 1.6 | — | 1.1 |
| Rau muống (Swamp cabbage,water spinach, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 28 | 3.2 | 0.24 | 3.26 | |
| Rau muống khô (Water spinach, dried) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 293 | 34.2 | 1.8 | 35 | |
![]() | Rau muống luộc (Boiled water spinach) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 78 | 10 | 1.2 | 6.6 |
![]() | Rau muống xào (Stir-fried water spinach) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 177 | 10.2 | 11.2 | 4.5 |
| Rau muống, tươi (Water spinach, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 28 | 3.2 | 0.24 | 3.26 | |
| Rau muống, khô (Water spinach, dried) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 293 | 34.2 | 1.8 | 35 | |
| Rau muống, luộc (Water spinach, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 27 | 3.27 | — | 3.57 | |
| Rau ngổ (Buffalo spinach, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 24 | 1.5 | — | 4.4 | |
| Rau ngổ, tươi (Buffalo spinach, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 24 | 1.5 | — | 4.4 | |
| Rau ngót (Sauropus, sp. Leaves, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 45 | 5.3 | — | 5.9 | |
| Rau ngót khô (Sauropus, dried) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 299 | 32.2 | 2.6 | 36.8 | |
![]() | Rau ngót luộc (Boiled sweet leaf) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 28 | 4.2 | — | 2.7 |
| Rau ngót, khô (Sauropus, dried) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 299 | 32.2 | 2.6 | 36.8 | |
| Rau ngót, tươi (Sauropus, sp. Leaves, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 45 | 5.3 | — | 5.9 | |
| Rau răm (Vietnamese mint,hot mint, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 45 | 4.7 | — | 6.6 |



