DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.056
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thực phẩm tăng cơ, giảm mỡ Diet Whey (muỗng lường 25g) (Applied Nutrition Diet Whey) | Tươi sống Nguồn: RNI | Sản phẩm thể thao | 326 | 80 | 7.37 | 3.92 | |
| Thức uống dinh dưỡng vị chua Fristi - Dutch Lady | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 60 | 0.7 | 0.7 | 12.4 | |
| Thức uống sữa trái cây - NutiFood (Fruit milk drink - Nutifood) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 62 | 0.5 | 0.5 | 12 | |
| Thức uống từ sữa chua lên men Fristi- Dutch Lady | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 60 | 0.8 | 0.75 | 12.4 | |
| Thuốc Moriamin Forte Roussel | Tươi sống Nguồn: RNI | Chế phẩm y tế | 0 | — | — | — | |
| Tía tô (Balm-mint, gadent- balm, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 40 | 2.9 | — | 7 | |
| Tía tô, tươi (Balm-mint, garden- balm, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 40 | 2.9 | — | 7 | |
| Tiết bò (Beef, blood) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 75 | 18 | 0.2 | 0.4 | |
| Tiết bò, luộc (Blood, cow, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 75 | 17.82 | 0.2 | 0.4 | |
| Tiết bò, tươi (Beef, blood, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 75 | 18 | 0.2 | 0.4 | |
| Tiết dê (None) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 25 | 5.7 | 0.1 | 0.2 | |
| Tiết gà (None) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 25 | 5.7 | 0.1 | 0.2 | |
| Tiết heo (lợn) luộc (Hog blood, boiled) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 44 | 10.7 | 0.1 | 0 | |
| Tiết heo (lợn) sống (Hog blood, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 25 | 5.7 | 0.1 | 0.2 | |
| Tiết lợn, luộc (Pork, blood, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 44 | 10.7 | 0.1 | — | |
| Tiết lợn, tươi (Pork, blood, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 25 | 5.7 | 0.1 | 0.2 | |
| Tiết luộc (Boiled pig blood) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 65.9 | 11.4 | 0.2 | 4.6 | |
| Tiết ngan, luộc (Blood, muscovy duck, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 50 | 12.17 | 0.06 | 0.06 | |
![]() | Tim bầu dục xào cần tỏi (Stir-fried kidneys with celery and garlic) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 339 | 28.4 | 15.2 | 22.4 |
| Tim bò (Beef, heart) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 89 | 15 | 3 | 0.6 | |
| Tim bò, luộc (Heart, cow, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 131 | 22.06 | 4.41 | 0.88 | |
| Tim bò, tươi (Beef, heart, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 89 | 15 | 3 | 0.6 | |
| Tim gà (Chicken heart) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 114 | 16 | 5.5 | 0 | |
| Tim gà, luộc (Heart, chicken, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 160 | 22.54 | 7.75 | — | |
| Tim gà, tươi (Chicken, heart, tươi) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 114 | 16 | 5.5 | — | |
| Tim heo (lợn) (Hog heart) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 94 | 15.1 | 3.2 | 1.2 | |
![]() | Tim lợn luộc (Boiled pork heart) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 125 | 18.8 | 4.7 | 1.9 |
| Tim lợn, luộc (Heart, pig, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 138 | 22.21 | 4.71 | 1.76 | |
| Tim lợn, tươi (Pork, heart, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 94 | 15.1 | 3.2 | 1.2 | |
| Tỏi ta (Garlic bulbs, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 126 | 6 | 0.35 | 24.65 |

