DANH MỤC THAM CHIẾU

Tra cứu thực phẩm

Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.

KẾT QUẢ TRA CỨU

3.719

bản ghi phù hợp

MÓN ĂN TRONG FOOD

1.053

bản ghi loại Món ăn (MA)

PHÂN BIỆT DỮ LIỆU

MA = số liệu dinh dưỡng

Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.

Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng

Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.

Tên bản ghiDạng dữ liệu / nguồnNhóm phân loạiKcalĐạm (g)Béo (g)Bột đường (g)
Quả sơ ri (Acerola)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác320.40.37.69
Quả sơn trà (Loquats)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác470.430.212.1
Quả su su, tươi (Chayote, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác230.80.14.6
Quả thanh long (Dragon's eyes fruit)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác471.310.5
Quả thanh long, tươi (Dragon's eyes fruit, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác471.310.5
Quả trứng gà (lê ki ma) (Lúcuma)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác1064.30.421.3
Quả trứng gà, tươi (Lúcuma, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác1064.30.421.3
Quả xoài dầm (Shredded mango with seasoning)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp360.74.2183.7
Quất chín (cả vỏ) (Mandarin)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác420.99.6
Quất chín, tươi (Mandarin, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác420.99.6
Quẩy đường (5 cái) (Wheat fritters twisted fried)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp267.56.79.139.7
Quẩy nóng (Freshly fried dough sticks)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp483.613.416.869.9
Quẩy rán (Fried dough sticks)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp150.44.15.521.1
Quít (Tangerine; Mandarin)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác400.80.39.2
Quít, tươi (Tangerine; Orange; Mandarin, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác400.89.2
Quýt (Mandarin orange)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác390.88.8
Rạm (muối, đồ) (Small sea - crab bicled, steamed)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản8314.22.90
Rạm tươi (Small sea - crab)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản7712.92.80
Rạm, muối, đồ (Crab, sea water, small size, steamed)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản8314.22.9
Rạm, tươi (Crab, sea water, small size, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản7712.92.8
Rau bắp cải luộc (Boiled cabbage)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp583.610.8
Rau bí (Pumpkin leaves, raw)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác262.70.283.12
Rau bí xào tỏi (Stir-fried pumpkin leaves with garlic)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp95656.4
Rau bí, luộc (Pumpkin leaves, boiled)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác272.840.113.58
Rau bí, tươi (Pumpkin leaves, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác262.70.283.12
Rau cải bắp xào (Stir-fried cabbage)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp721.555.4
Rau cải chíp (None)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác171.50.22.18
Rau cải chíp luộc (Brassica rapa chinensis, boiled)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác171.50.22.18
Rau cải chíp xào nấm (Stir-fried bok choy with mushrooms)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp21614.311.713.6
Rau cải ngồng xào tỏi (Stir-fried broccoli stems with garlic)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp1225.8513.3
← TrướcTrang 81 / 124Sau →