DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Quả sơ ri (Acerola) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 32 | 0.4 | 0.3 | 7.69 | |
| Quả sơn trà (Loquats) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 47 | 0.43 | 0.2 | 12.1 | |
| Quả su su, tươi (Chayote, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 23 | 0.8 | 0.1 | 4.6 | |
| Quả thanh long (Dragon's eyes fruit) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 47 | 1.3 | — | 10.5 | |
| Quả thanh long, tươi (Dragon's eyes fruit, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 47 | 1.3 | — | 10.5 | |
| Quả trứng gà (lê ki ma) (Lúcuma) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 106 | 4.3 | 0.4 | 21.3 | |
| Quả trứng gà, tươi (Lúcuma, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 106 | 4.3 | 0.4 | 21.3 | |
![]() | Quả xoài dầm (Shredded mango with seasoning) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 360.7 | 4.2 | 1 | 83.7 |
| Quất chín (cả vỏ) (Mandarin) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 42 | 0.9 | — | 9.6 | |
| Quất chín, tươi (Mandarin, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 42 | 0.9 | — | 9.6 | |
![]() | Quẩy đường (5 cái) (Wheat fritters twisted fried) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 267.5 | 6.7 | 9.1 | 39.7 |
![]() | Quẩy nóng (Freshly fried dough sticks) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 483.6 | 13.4 | 16.8 | 69.9 |
![]() | Quẩy rán (Fried dough sticks) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 150.4 | 4.1 | 5.5 | 21.1 |
| Quít (Tangerine; Mandarin) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 40 | 0.8 | 0.3 | 9.2 | |
| Quít, tươi (Tangerine; Orange; Mandarin, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 40 | 0.8 | — | 9.2 | |
![]() | Quýt (Mandarin orange) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 39 | 0.8 | — | 8.8 |
| Rạm (muối, đồ) (Small sea - crab bicled, steamed) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 83 | 14.2 | 2.9 | 0 | |
| Rạm tươi (Small sea - crab) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 77 | 12.9 | 2.8 | 0 | |
| Rạm, muối, đồ (Crab, sea water, small size, steamed) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 83 | 14.2 | 2.9 | — | |
| Rạm, tươi (Crab, sea water, small size, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 77 | 12.9 | 2.8 | — | |
![]() | Rau bắp cải luộc (Boiled cabbage) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 58 | 3.6 | — | 10.8 |
| Rau bí (Pumpkin leaves, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 26 | 2.7 | 0.28 | 3.12 | |
![]() | Rau bí xào tỏi (Stir-fried pumpkin leaves with garlic) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 95 | 6 | 5 | 6.4 |
| Rau bí, luộc (Pumpkin leaves, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 27 | 2.84 | 0.11 | 3.58 | |
| Rau bí, tươi (Pumpkin leaves, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 26 | 2.7 | 0.28 | 3.12 | |
![]() | Rau cải bắp xào (Stir-fried cabbage) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 72 | 1.5 | 5 | 5.4 |
| Rau cải chíp (None) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 17 | 1.5 | 0.2 | 2.18 | |
| Rau cải chíp luộc (Brassica rapa chinensis, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 17 | 1.5 | 0.2 | 2.18 | |
![]() | Rau cải chíp xào nấm (Stir-fried bok choy with mushrooms) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 216 | 14.3 | 11.7 | 13.6 |
![]() | Rau cải ngồng xào tỏi (Stir-fried broccoli stems with garlic) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 122 | 5.8 | 5 | 13.3 |









