DANH MỤC THAM CHIẾU

Tra cứu thực phẩm

Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.

KẾT QUẢ TRA CỨU

3.719

bản ghi phù hợp

MÓN ĂN TRONG FOOD

1.053

bản ghi loại Món ăn (MA)

PHÂN BIỆT DỮ LIỆU

MA = số liệu dinh dưỡng

Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.

Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng

Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.

Tên bản ghiDạng dữ liệu / nguồnNhóm phân loạiKcalĐạm (g)Béo (g)Bột đường (g)
Rau cải ngọt xào (Stir-fried Chinese mustard greens)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp621.153.1
Rau cải ngọt, tươi (Elongated mustard, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác171.40.12.62
Rau cải thảo, tươi (Chinese cabbage, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác140.92.57
Rau cải xoong xào tỏi (Stir-fried watercress with garlic)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp835.45.23.6
Rau câuChưa phân loại

Nguồn: RNI

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt81.68
Rau câu khô (Dried seaweed)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác28111.21.156.6
Rau câu tươi (Seaweed, fresh)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác251.90.19.1
Rau câu, khô (Seaweed, dried)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác28111.21.156.6
Rau câu, tươi (Seaweed, fresh)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác451.90.19.1
Rau đay (Jute potherb, raw)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác312.80.184.52
Rau đay, tươi (Jute potherb, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác312.80.184.52
Rau diếp (Lettuce, garden, raw)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác151.20.112.39
Rau diếp, tươi (Lettuce, garden, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác151.20.112.39
Rau giấp cá, diếp cá (Lizard tail, fishwort, raw)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác302.94.5
Rau giấp cá, diếp cá, tươi (Lizard tail, fishwort, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác302.94.5
Rau giền cơm (Amaranth, spineless, raw)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác273.40.312.69
Rau giền cơm, luộc (Amaranth, green, boiled)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác293.470.313.06
Rau giền cơm, tươi (Amaranth, spineless, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác273.40.312.69
Rau giền đỏ (Amaranth, sp. Red, raw)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác473.30.317.79
Rau giền đỏ, luộc (Amaranth, red, boiled)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác483.370.317.96
Rau giền đỏ, tươi (Amaranth, sp. Red, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác473.30.317.79
Rau giền luộc (Boiled amaranth leaves)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp745.90.511.2
Rau giền trắng (Amaranth, sp. White raw)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác483.20.47.8
Rau giền trắng, luộc (Amaranth, white, boiled)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác493.270.417.96
Rau giền trắng, tươi (Amaranth, sp White, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác483.20.47.8
Rau húng (Basil sweet leaves raw)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác342.20.525.08
Rau húng, tươi (Basil sweet leaves, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác342.20.525.08
Rau khoai lang (Sweet potato leaves, raw)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác282.60.213.39
Rau khoai lang xào tỏi (Stir-fried sweet potato leaves with garlic)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp114486.5
Rau khoai lang, luộc (Sweet potato leaves, boiled)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác282.654.29
← TrướcTrang 82 / 124Sau →