DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Rau cải ngọt xào (Stir-fried Chinese mustard greens) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 62 | 1.1 | 5 | 3.1 |
| Rau cải ngọt, tươi (Elongated mustard, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 17 | 1.4 | 0.1 | 2.62 | |
| Rau cải thảo, tươi (Chinese cabbage, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 14 | 0.9 | — | 2.57 | |
![]() | Rau cải xoong xào tỏi (Stir-fried watercress with garlic) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 83 | 5.4 | 5.2 | 3.6 |
| Rau câu | Chưa phân loại Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 81.68 | — | — | — | |
| Rau câu khô (Dried seaweed) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 281 | 11.2 | 1.1 | 56.6 | |
| Rau câu tươi (Seaweed, fresh) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 25 | 1.9 | 0.1 | 9.1 | |
| Rau câu, khô (Seaweed, dried) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 281 | 11.2 | 1.1 | 56.6 | |
| Rau câu, tươi (Seaweed, fresh) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 45 | 1.9 | 0.1 | 9.1 | |
| Rau đay (Jute potherb, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 31 | 2.8 | 0.18 | 4.52 | |
| Rau đay, tươi (Jute potherb, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 31 | 2.8 | 0.18 | 4.52 | |
| Rau diếp (Lettuce, garden, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 15 | 1.2 | 0.11 | 2.39 | |
| Rau diếp, tươi (Lettuce, garden, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 15 | 1.2 | 0.11 | 2.39 | |
| Rau giấp cá, diếp cá (Lizard tail, fishwort, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 30 | 2.9 | — | 4.5 | |
| Rau giấp cá, diếp cá, tươi (Lizard tail, fishwort, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 30 | 2.9 | — | 4.5 | |
| Rau giền cơm (Amaranth, spineless, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 27 | 3.4 | 0.31 | 2.69 | |
| Rau giền cơm, luộc (Amaranth, green, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 29 | 3.47 | 0.31 | 3.06 | |
| Rau giền cơm, tươi (Amaranth, spineless, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 27 | 3.4 | 0.31 | 2.69 | |
| Rau giền đỏ (Amaranth, sp. Red, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 47 | 3.3 | 0.31 | 7.79 | |
| Rau giền đỏ, luộc (Amaranth, red, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 48 | 3.37 | 0.31 | 7.96 | |
| Rau giền đỏ, tươi (Amaranth, sp. Red, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 47 | 3.3 | 0.31 | 7.79 | |
![]() | Rau giền luộc (Boiled amaranth leaves) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 74 | 5.9 | 0.5 | 11.2 |
| Rau giền trắng (Amaranth, sp. White raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 48 | 3.2 | 0.4 | 7.8 | |
| Rau giền trắng, luộc (Amaranth, white, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 49 | 3.27 | 0.41 | 7.96 | |
| Rau giền trắng, tươi (Amaranth, sp White, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 48 | 3.2 | 0.4 | 7.8 | |
| Rau húng (Basil sweet leaves raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 34 | 2.2 | 0.52 | 5.08 | |
| Rau húng, tươi (Basil sweet leaves, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 34 | 2.2 | 0.52 | 5.08 | |
| Rau khoai lang (Sweet potato leaves, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 28 | 2.6 | 0.21 | 3.39 | |
![]() | Rau khoai lang xào tỏi (Stir-fried sweet potato leaves with garlic) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 114 | 4 | 8 | 6.5 |
| Rau khoai lang, luộc (Sweet potato leaves, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 28 | 2.65 | — | 4.29 |



