DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.056
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thịt gà, ta, lườn, đùi, luộc (Chicken meat, local, thigh, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 186 | 31.75 | 6.5 | — | |
| Thịt heo (lợn) mỡ ( thịt ba rọi) (Pork, lean and fat) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 394 | 14.5 | 37.3 | 0 | |
| Thịt heo (lợn) nạc (Pork, lean) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 139 | 19 | 7 | 0 | |
| Thịt heo (lợn) nửa nạc, nửa mỡ (thịt đùi) (Pork, medium fat) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 260 | 16.5 | 21.5 | 0 | |
| Thịt heo (lợn) nửa nạc, nửa mỡ, nướng (Pork, lean and fat meat, grill) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 401 | 20.5 | 35.2 | 0.56 | |
| Thịt heo (lợn), nạc mông (Pork, lean meat, thighs) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 141 | 24.68 | 4.72 | 0 | |
| Thịt heo (lợn), nạc thăn (Pork, lean meat, tenderloin) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 118 | 23 | 2.9 | 0.04 | |
| Thịt heo (lợn), nạc vai (Pork, lean meat, shoulder) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 149 | 20.83 | 7.29 | 0.02 | |
| Thịt heo muối xông khói (Bacon) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 423 | 12.9 | 39.1 | 0.2 | |
| Thịt heo nạc dăm | Chưa phân loại Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 260 | — | — | — | |
| Thịt heo rừng (Wild boar meat) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 122 | 21.5 | 3.3 | 0 | |
| Thịt hươu (Deer meat) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 94 | 19 | 2 | 0 | |
| Thịt hươu, tươi (Deer, average meat, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 94 | 19 | 2 | — | |
![]() | Thịt lợn ba chỉ kho tàu (Caramelized braised pork belly) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 260 | 16.5 | 21.5 | — |
![]() | Thịt lợn ba chỉ kho trứng cút (Braised pork belly with quail eggs) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 473 | 26.3 | 36.3 | 10.1 |
![]() | Thịt lợn ba chỉ luộc (Boiled pork belly) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 117 | 7.4 | 9.7 | — |
| Thịt lợn ba chỉ quay (Roast pork belly) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 473 | 30 | 38.7 | 1.1 | |
| Thịt lợn ba chỉ quay (Roasted pork belly) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 309 | 40.3 | 14.6 | 3.8 | |
![]() | Thịt lợn ba chỉ rang cháy cạnh (Crispy caramelized pork belly) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 798 | 50 | 65 | 5 |
![]() | Thịt lợn băm viên rán (Fried minced pork balls) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 319 | 17.7 | 27.6 | — |
![]() | Thịt lợn chiên xù (Breaded fried pork) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 204 | 12.3 | 14.3 | 6.6 |
| Thịt lợn hộp (Pork, canned) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 344 | 17.3 | 29.3 | 2.7 | |
| Thịt lợn nạc mông, luộc (Pork, lean meat buttock, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 120 | 20.92 | 4 | — | |
| Thịt lợn nạc thăn, luộc (Pork, lean meat tenderloin, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 100 | 19.49 | 2.46 | 0.03 | |
![]() | Thịt lợn nạc vai luộc (Boiled pork shoulder) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 92 | 7.1 | 7 | — |
| Thịt lợn nạc vai, luộc (Pork, lean meat shoulder, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 126 | 17.65 | 6.18 | — | |
| Thịt lợn nửa nạc, nửa mỡ, luộc (Pork, medium fat meat, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 220 | 13.98 | 18.22 | — | |
| Thịt lợn nửa nạc, nửa mỡ, nướng (Pork, lean and fat meat, grilled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 401 | 20.5 | 35.2 | 0.56 | |
![]() | Thịt lợn quay (Roast pork) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 529.9 | 81.1 | 21.3 | 3.4 |
![]() | Thịt lợn rán (Fried pork) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 195 | 11.6 | 16.5 | — |








