DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.056
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Thịt lợn sốt cà chua (Pork in tomato sauce) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 98 | 7.5 | 7.1 | 1.1 |
![]() | Thịt lợn thăn luộc (Boiled pork tenderloin) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 49 | 6.7 | 2.5 | — |
![]() | Thịt lợn thăn rim (Caramelized pork tenderloin) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 139 | 19 | 7 | — |
![]() | Thịt lợn xá xíu (Char siu pork) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 846 | — | 68.2 | 7.3 |
![]() | Thịt lợn xiên nướng (Grilled pork skewers) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 222 | 27.6 | 10.02 | 5.1 |
| Thịt lợn, mỡ, tươi (Pork, fat meat, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 394 | 14.5 | 37.3 | — | |
| Thịt lợn, mông, sống (None) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 131 | 20.48 | 5.41 | — | |
| Thịt lợn, nạc mông, tươi (Pork, lean meat, thighs, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 141 | 24.68 | 4.72 | — | |
| Thịt lợn, nạc thăn, tươi (Pork, lean meat, tenderloin, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 118 | 23 | 2.9 | 0.04 | |
| Thịt lợn, nạc vai, tươi (Pork, lean meat, shoulder, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 149 | 20.83 | 7.29 | — | |
| Thịt lợn, nạc, tươi (Pork, lean meat, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 139 | 19 | 7 | — | |
| Thịt lợn, nửa nạc, nửa mỡ, tươi (Pork, lean and fat meat, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 260 | 16.5 | 21.5 | — | |
| Thịt lợn, thịt bò xay hộp (Pork beef minced canned) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 244 | 16 | 20 | 0 | |
| Thịt lợn, thịt bò xay hộp (Pork beef mince canned) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 244 | 16 | 20 | — | |
![]() | Thịt mông sấn kho củ cải (Braised pork haunch with daikon) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 861 | 51.2 | 67.2 | 12.4 |
![]() | Thịt mông sấn kho cùi dừa (Braised pork haunch with coconut flesh) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 309 | 14.4 | 25.9 | 4.5 |
| Thịt nai (Venison) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 110 | 22.3 | 1.5 | 0.5 | |
| Thịt ngan (Goose meat) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 288 | 17.05 | 24.45 | 0.02 | |
| Thịt ngan, luộc (Muscovy duck meat, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 400 | 23.68 | 33.96 | -0.03 | |
| Thịt ngan, tươi (Goose, average meat, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 288 | 17.05 | 24.45 | — | |
| Thịt ngỗng (Goose meat) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 409 | 14 | 39.2 | 0 | |
| Thịt ngỗng, luộc (Goose meat, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 568 | 19.44 | 54.44 | — | |
| Thịt ngỗng, tươi (Goose, average meat, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 409 | 14 | 39.2 | — | |
| Thịt ngựa (Horse meat) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 176 | 21.5 | 10 | 0 | |
| Thịt ngựa, tươi (Horse, average meat, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 176 | 21.5 | 10 | — | |
| Thịt rắn (Cobra, frozen) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 139 | 31.2 | 1.6 | 0 | |
| Thịt thỏ nhà (Rabbit meat, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 158 | 21.5 | 8 | 0 | |
| Thịt thỏ nhà, tươi (Rabbit, average meat, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 158 | 21.5 | 8 | — | |
| Thịt thỏ rừng (Hare rabbit (field or wild)) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 103 | 23.5 | 1 | 0 | |
| Thịt thỏ rừng, tươi (Rabbit, wild, average meat, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 103 | 23.5 | 1 | — |






